Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngừa mụn" (1)

ngừa mụn
phát
Tiếng Anh Danh từacne prevention
Từ vựng của tôi
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.

swap_horiz Từ liên quan "ngừa mụn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngừa mụn" (1)

Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.